Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
solan




solan
['soulən]
Cách viết khác:
solan-goose
['soulən'gu:s]
như solan-goose


/'souləngu:s/ (solan) /'soulən/

danh từ
(động vật học) chim điên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "solan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.