Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soaring





soaring
['sɔ:riη]
tính từ
bay vút lên
soaring ambition
khát vọng cao xa


/'sɔ:riɳ/

tính từ
bay vút lên
soaring ambition khát vọng cao xa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soaring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.