Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sit-in




sit-in
['sitin]
danh từ
cuộc biểu tình ngồi; sự phản đối thể hiện bằng biểu tình ngồi


/'sitin/

danh từ
cuộc biểu tình ngồi

Related search result for "sit-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.