Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shire




shire
['∫aiə]
danh từ
quận, huyện
(the shires) (số nhiều) một số quận vùng trung du England và một số nơi của các quận này nổi tiếng về việc săn cáo


/'ʃaiə/

danh từ
quận, huyện
the shires những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh

Related search result for "shire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.