Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shifty




shifty
['∫ifti]
tính từ
quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện
shifty eyes
mắt gian giảo
shifty behaviour
hành vi quỷ quyệt


/'ʃifti/

tính từ
quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
shifty eyes mắt gian giảo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shifty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.