Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sere




sere
[siə]
danh từ
cái hãm cò súng
tính từ & ngoại động từ
(như) sear


/siə/

danh từ
cái hãm cò súng

tính từ & ngoại động từ
(như) sear

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sere"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.