Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
septa




septa
Xem septum


/'septəm/

danh từ, số nhiều septa /'septə/
(sinh vật học) vách, vách ngăn

Related search result for "septa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.