Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sept




sept
[sept]
danh từ
bộ lạc (ở Ai-len)


/sept/

danh từ
bộ lạc (ở Ai-len)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sept"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.