Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seniores priores




seniores+priores
[si:ni'ɔ:ri:zprai'ɔ:ri:z]
kính lão đắc thọ


/si:ni'ɔ:ri:zprai'ɔ:ri:z/

danh từ
kính lão đắc thọ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.