Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sender




sender
['sendə]
danh từ
người gửi (thư, quà...)
(kỹ thuật) máy điện báo



máy phát

/'sendə/

danh từ
người gửi (thư, quà...)
(kỹ thuật) máy điện báo

Related search result for "sender"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.