Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seminar




seminar
['seminɑ:]
danh từ
Xêmina, hội nghị chuyên đề
nhóm nghiên cứu chuyên đề
chuyên đề nghiên cứu
nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề


/'seminɑ:/

danh từ
Xêmina, hội nghị chuyên đề
nhóm nghiên cứu chuyên đề
chuyên đề nghiên cứu
nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề

Related search result for "seminar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.