Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secant




secant
['si:kənt]
tính từ
(toán học) cắt
danh từ
(toán học) đường cắt, cát tuyến
sec (lượng giác)



cát tuyến, séc
arc s. acsec

/'si:kənt/

tính từ
(toán học) cắt

danh từ
(toán học) đường cắt, cát tuyến
sec (lượng giác)

Related search result for "secant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.