Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scend




scend
[send]
danh từ (như) send
sức sóng xô
sự bị sóng xô
nội động từ (như) send
bị sóng xô


/send/

danh từ ((cũng) send)
sức sóng xô
sự bị sóng xô

nội động từ ((cũng) send)
bị sóng xô

Related search result for "scend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.