Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saw-pit




saw-pit
['sɔ:'pit]
danh từ
hố thợ xẻ


/'sɔ:pit/

danh từ
hố thợ xẻ

Related search result for "saw-pit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.