Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sapota




sapota
[sə'poutə]
Cách viết khác:
sapodilla
[,sæpou'dilə]
như sapodilla


/,sæpou'dilə/ (sapota) /sə'poutə/

danh từ
(thực vật học) cây hồng xiêm, cây xapôchê
sapodilla plum quả hồng xiêm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sapota"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.