Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saliva





saliva
[sə'laivə]
danh từ
nước bọt; nước miếng (giúp tiêu hoá thức ăn) (như) slaver


/sə'laivə/

danh từ
nước bọt, nước dãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saliva"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.