Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacring




sacring
['seikriη]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) phép dâng lễ
lễ tôn phong (cho giám mục); lễ đăng quang (vua)


/'seikriɳ/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) phép dâng lễ
lễ tôn phong (cho giám mục); lễ đăng quang (vua)

Related search result for "sacring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.