Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacredness




sacredness
['seikridnis]
danh từ
tính thần thánh; tính thiêng liêng
sự long trọng; tính chất quan trọng (về bổn phận, nghĩa vụ..)
sự linh thiêng; sự sùng kính; sự bất khả xâm phạm
sự dành cho ai/cái gì (câu ghi ở bia mộ, bia kỷ niệm người chết)


/'seikridnis/

danh từ
tính thần thánh
tính thiêng liêng, tính bất khả xâm phạm

Related search result for "sacredness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.