Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacred cow




sacred+cow
['seikrid'kau]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (tổ chức...) không chê vào đâu được, người (tổ chức...) không ai chỉ trích vào đâu được; vật không chê vào đâu được

[sacred cow]
saying && slang
protected part, the part that must not be changed
If our company is going to change, everything should be evaluated - no sacred cows.


/'seikrid'kau/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (tổ chức...) không chê vào đâu được, người (tổ chức...) không ai chỉ trích vào đâu được; vật không chê vào đâu được

Related search result for "sacred cow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.