Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
receptive




receptive
[ri'septiv]
tính từ
dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
a receptive mind
trí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)


/ri'septiv/

tính từ
dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
a receptive mind trí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "receptive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.