Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raccoon





raccoon


raccoon

The raccoon is a mammal with mask-like markings on its face and a ringed tail.

[rə'ku:n]
Cách viết khác:
racoon
[rə'ku:n]
như racoon


/rə'ku:n/ (raccoon) /rə'ku:n/

danh từ
(động vật học) gấu trúc (Mỹ)

Related search result for "raccoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.