Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quail-net




quail-net
['kweilnet]
danh từ
lưới bẫy chim cút


/'kweilnet/

danh từ
lưới bẫy chim cun cút

Related search result for "quail-net"
  • Words contain "quail-net" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cun cút béo cay

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.