Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proud-hearted




proud-hearted
['praud'hɑ:tid]
Cách viết khác:
proud-spirited
['praud'spiritid]
pround-stomached
['praund'stʌməkt]
tính từ
kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc


/proud-hearted/
spirited) /'praud'spiritid/ (pround-stomached) /'praud'stʌməkt/

tính từ
kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc

Related search result for "proud-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.