Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prototypical




prototypical
[,proutə'tipikl]
Cách viết khác:
prototypal
['proutətaipəl]
như prototypal


/prototypical/

tính từ
(thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.