Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prolong




prolong
[prə'lɔη]
Cách viết khác:
prolongate
['proulɔηgeit]
ngoại động từ
kéo dài ra; nối dài ra; gia hạn
to prolong a straigh line
kéo dài một đường thẳng
to prolong a visit
kéo dài cuộc đi thăm
to prolong a wall
nối dài thêm một bức tường
phát âm kéo dài (một âm tiết...)
prolong the agony
làm cho một tình trạng khó chịu.. kéo dài hơn sự cần thiết



kéo dài, mở rộng thác triển

/prolong/

ngoại động từ
kéo dài; nối dài; gia hạn
to prolong a straigh line kéo dài một đường thẳng
to prolong a visit kéo dài cuộc đi thăm
to prolong a wall nối dài thêm một bức tường
phát âm kéo dài (một âm tiết...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prolong"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.