Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pond



/pɔnd/

danh từ

ao

(đùa cợt) biển

ngoại động từ

( back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước

nội động từ

thành ao, thành vũng


Related search result for "pond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.