Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinto




pinto
['pintou]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá, lốm đốm (ngựa, đậu..)
pinto beans
đậu rằng
danh từ, số nhiều pintos
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa vá


/'pintou/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa (vá)

Related search result for "pinto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.