Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pharaoh





pharaoh
['feərou]
danh từ (Pharaoh)
(sử học) Faraon, vua Ai cập cổ


/'feərou/

danh từ
(sử học) Faraon, vua Ai cập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pharaoh"
  • Words pronounced/spelled similarly to "pharaoh"
    pariah pharaoh

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.