Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phỉ nhổ


[phỉ nhổ]
Spit at, spit up, spit upon
phỉ nhổ vào mặt nó
spit in his face
despise, hold in contempt, disdain



Spit at, spit up, spit upon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.