Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pent




pent
[pent]
tính từ
đóng kín; bị nhốt; bị giam chặt
bị nén xuống (tình cảm...)


/pent/

tính từ
bị nhốt; bị giam chặt
bị nén xuống (tình cảm...)

Related search result for "pent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.