Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pandit




pandit
['pændit]
Cách viết khác:
pundit
['pʌndit]
như pundit


/'pʌndit/ (pandit) /'pʌndit/

danh từ
nhà học giả Ân-độ
(đùa cợt) nhà học giả
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)

Related search result for "pandit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.