Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pallor




pallor
['pælə(r)]
danh từ
vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt


/'pælə/

danh từ
vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pallor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.