Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pained




pained
[peind]
tính từ
đau đớn, đau khổ, phiền lòng
to look pained
trông có vẻ đau đớn, trông có vẻ đau khổ


/peind/

tính từ
đau đớn, đau khổ, phiền lòng
to look pained trông có vẻ đau đớn, trông có vẻ đau khổ

Related search result for "pained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.