Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outdare




outdare
[aut'deə]
ngoại động từ
liều hơn
đương đầu với, đối chọi với


/aut'deə/

ngoại động từ
liều hơn
đương đầu với, đối chọi với

Related search result for "outdare"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.