Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nourish





nourish
['nʌri∫]
ngoại động từ
nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)


/'nʌriʃ/

ngoại động từ
nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nourish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.