Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ne


[ne]
(địa phương) Drive to one side, drive sidewards, pen cattle
Ne đàn ngỗng xuống ao
To drive the gaggle of geese sidewards into a pond.



(địa phương) Drive to one side, drive sidewards
Ne đàn ngỗng xuống ao To drive the gaggle of geese sidewards into a pond


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.