Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nail-scissors




nail-scissors
['neil,sizəz]
danh từ số nhiều
kéo cắt móng tay


/'neil,sizəz/

danh từ số nhiều
kéo cắt móng tay

Related search result for "nail-scissors"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.