Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marital




marital
['mæritl]
tính từ
(thuộc) vợ chồng
marital disharmony
sự bất hoà trong đời sống vợ chồng
(thuộc) hôn nhân
marital status
tình trạng hôn nhân


/mə'raitl/

tính từ
(thuộc) chồng
(thuộc) hôn nhân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "marital"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.