Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
majestic




majestic
[mə'dʒestik]
tính từ
tráng lệ, huy hoàng
uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, đường bệ
hùng vĩ, nghiêm trang, trang trọng


/mə'ʤestik/

tính từ
uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, đường bệ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "majestic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.