Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mail





mail
[meil]
danh từ
áo giáp
ngoại động từ
mặc áo giáp
danh từ
thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
chuyến thư
bưu điện; bưu chính
xe chở thư; xe lửa (tàu thủy, tàu bay...) chở thư
ngoại động từ
gửi qua bưu điện
to mail a letter home
gửi một bức thư về nhà


/meil/

danh từ
áo giáp

ngoại động từ
mặc áo giáp

danh từ
thư từ; bưu kiện, bưu phẩm
chuyển thư
bưu điện
xe thư (xe lửa)

ngoại động từ
gửi qua bưu điện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.