Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lột



verb
to skin; to throw off
rắn lột da a snake that threw off its skin. to peel; to strip off
lột vỏ quả cam to peel an orange. to rob

[lột]
xem lột vỏ
to rob; to deprive



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.