Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiêu binh


[kiêu binh]
(cũ) Service-proud military man, arrogant soldier.



(cũ) Service-proud military man, arrogant soldier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.