Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khác


[khác]
alternative; another; other; different
Không còn cách nào khác cả
There's no other way/no alternative
Tôi không thể làm gì khác hơn là vâng lời
I had no alternative/choice but to obey
Nhanh hơn bất kỳ máy tính nào khác
Faster than any other computer
Nói là một chuyện, làm là một chuyện khác nữa
It's one thing to talk, it's another to act
otherwise
Chúng tôi phải mời tất cả mọi người, chúng tôi không thể làm gì khác hơn được
We'll have to invite everyone, we can hardly do otherwise
Trừ phi có quy định khác
Unless otherwise stated
unlike
Tôi bảo đảm nó khác các anh của nó
I'm sure he's unlike his brothers
else
Tôi bảo đảm không ai khác làm nổi việc đó
I'm sure nobody else can do it
Tôi chẳng có chỗ nào khác để đi
I haven't got anywhere else to go; I've got nowhere else to go



other; another; further; otherwise
không có ai khác hơn cô ta No other than she
tôi không thể làm gì khác hơn là vâng lời I could not do otherwise than obey


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.