Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
independence day




independence+day
[,indi'pendəns'dei]
danh từ
ngày quốc khánh Mỹ (4 tháng 7 năm 1776)


/,indi'pendəns'dei/

danh từ
ngày quốc khánh Mỹ (4 tháng 7)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "independence day"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.