Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immortalization




immortalization
[i,mɔ:təlai'zei∫n]
Cách viết khác:
immortalisation
[i,mɔ:təlai'zei∫n]
danh từ
sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuở


/i,mɔ:təlai'zeiʃn/

danh từ
sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuở


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.