Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hussar




hussar
[hu'zɑ:]
danh từ
kỵ binh nhẹ


/hu'zɑ:/

danh từ
kỵ binh nhẹ

Related search result for "hussar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.