Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hallowed




tính từ
linh thiêng; thiêng liêng
the hallowed traditions from the past những truyền thống thiêng liêng của quá khứ



hallowed
['hæloud]
tính từ
linh thiêng; thiêng liêng
the hallowed traditions from the past
những truyền thống thiêng liêng của quá khứ.


Related search result for "hallowed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.