Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guanine




danh từ
(hoá học) guanin



guanine
['gwa:nin]
danh từ
(hoá học) guanin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.