Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grape-scissors




grape-scissors
['greip,sizəz]
danh từ
kéo tỉa nho


/'greip,sizəs/

danh từ
kéo tỉa nho

Related search result for "grape-scissors"
  • Words contain "grape-scissors" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    kéo chát

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.