Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
godsend




godsend
['gɔdsend]
danh từ
của trời cho, điều may mắn bất ngờ


/'gɔdsend/

danh từ
của trời cho, điều may mắn bất ngờ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.